★★★★★★
Artzy Tàn BạoArtzy Tyrannical
Súng LựcHandcannon
WISD 156 · Crit Rate 19.5%
★★★★★★
Bảo Kiếm Đời TrướcFormer Finery
Đại KiếmGreat Sword
WILL 156 · HP 78%
★★★★★★
Bảo Kiếm Khó SánhExemplar
Đại KiếmGreat Sword
ATK 132 · ATK 39%
★★★★★★
Bảo Kiếm Sấm SétThunderberge
Đại KiếmGreat Sword
STR 156 · HP 78%
★★★★★★
Cái NêmWedge
Súng LựcHandcannon
ATK 132 · Crit Rate 19.5%
★★★★★★
Chỉ Nam Cứu RỗiNavigator
Súng LựcHandcannon
WISD 156 · Cryst DMG 43.3%
★★★★★★
ClannibalClannibal
Súng LựcHandcannon
ATK 132 · Spell DMG 43.3%
★★★★★★
Cố HươngHome Longing
Súng LựcHandcannon
AGI 156 · Cryst DMG 43.3%
★★★★★★
Cơn Đau ẢoPhantom Pain
Đại KiếmGreat Sword
STR 156 · Phys Spell 7800%
★★★★★★
Cuồng PhongRapid Ascent
KiếmSword
ATK 132 · Crit Rate 19.5%
★★★★★★
Dải Tua Bất DiệtAmaranthine Tassel
Đại KiếmGreat Sword
STR 156 · ATK 39%
★★★★★★
Danh Tiếng Lừng LẫyEminent Repute
KiếmSword
ATK 132 · Phys DMG 43.3%
★★★★★★
Dũng KhíValiant
ThươngPolearm
AGI 156 · Phys DMG 43.3%
★★★★★★
Đốm Sáng giữa Màn SươngFlickers in the Mist
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 156 · Elec DMG 43.3%
★★★★★★
Đơn Vị NổDetonation Unit
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
ATK 132 · Phys Spell 7800%
★★★★★★
Giấc Mộng Biển SaoDreams of the Starry Beach
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WISD 156 · Heal 46.4%
★★★★★★
Hào HiệpChivalric Virtues
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 156 · HP 78%
★★★★★★
Hỏa Diệm Dung ChúForgeborn Scathe
KiếmSword
WISD 156 · ATK 39%
★★★★★★
Hoàng Tử Ly TánSundered Prince
Đại KiếmGreat Sword
STR 156 · Crit Rate 19.5%
★★★★★★
Huyết Lang Đỏ ThẫmLupine Scarlet
KiếmSword
AGI 156 · Crit Rate 19.5%
★★★★★★
JETJET
ThươngPolearm
ATK 132 · ATK 39%
★★★★★★
Không NghỉNever Rest
KiếmSword
WILL 156 · ATK 39%
★★★★★★
KhravenggerKhravengger
Đại KiếmGreat Sword
STR 156 · ATK 39%
★★★★★★
Kiếm Cắt NhiệtThermite Cutter
KiếmSword
WILL 156 · ATK 39%
★★★★★★
Ký Ức Huy HoàngGlorious Memory
KiếmSword
AGI 156 · Crit Rate 19.5%
★★★★★★
Lãng QuênOblivion
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WISD 156 · Spell DMG 43.3%
★★★★★★
Ngọn Đuốc Bóng TốiUmbral Torch
KiếmSword
WISD 156 · Fire DMG 43.3%
★★★★★★
Ngọn Đuốc Trách NhiệmBeacon of Duty
ThươngPolearm
AGI 156 · Focus 46.4%
★★★★★★
Phước Lành Rực ĐỏBlessing of Lustrous Carmine
ThươngPolearm
★★★★★★
Sao Băng Đêm TrắngWhite Night Nova
KiếmSword
ATK 132 · Phys Spell 7800%
★★★★★★
Sơn ThầnMountain Bearer
ThươngPolearm
AGI 156 · Phys DMG 43.3%
★★★★★★
Sứ Mệnh Tất ToànDelivery Guaranteed
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 156 · Focus 46.4%
★★★★★★
Tác Phẩm: Hình KhắcOpus: Etch Figure
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 156 · Nat DMG 43.3%
★★★★★★
Tầm Nhìn LớnGrand Vision
KiếmSword
AGI 156 · ATK 39%
★★★★★★
Thuyền Đơn ĐộcLone Barge
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 156 · ATK 39%
★★★★★★
Tiếng Gọi Đạo TặcBrigand's Calling
Súng LựcHandcannon
AGI 156 · ATK 39%
★★★★★
Công Lý Dị HìnhChimeric Justice
ThươngPolearm
STR 124 · Focus 37.1%
★★★★★
Kẻ Truy Tìm Hắc LongSeeker of Dark Lung
Đại KiếmGreat Sword
STR 124 · Focus 37.1%
★★★★★
Kênh Đào CổAncient Canal
Đại KiếmGreat Sword
STR 124 · Phys Spell 6200%
★★★★★
Khúc Tưởng NiệmStanza of Memorials
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WISD 124 · ATK 31.2%
★★★★★
Kiến Tạo Pháo ĐàiFortmaker
KiếmSword
WISD 124 · Focus 37.1%
★★★★★
Lực Kéo Kết DínhCohesive Traction
ThươngPolearm
WILL 124 · Elec DMG 34.7%
★★★★★
MonaiheMonaihe
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 124 · Focus 37.1%
★★★★★
Ngưỡng VọngAspirant
KiếmSword
AGI 124 · Phys DMG 34.7%
★★★★★
OBJ Bộ Nhận Dạng Thuật PhápOBJ Arts Identifier
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WISD 124 · Phys Spell 6200%
★★★★★
OBJ Bờ Rìa Ánh SángOBJ Edge of Lightness
KiếmSword
AGI 124 · ATK 31.2%
★★★★★
OBJ Gánh Nặng Nặng NềOBJ Heavy Burden
Đại KiếmGreat Sword
STR 124 · HP 62.4%
★★★★★
OBJ Sừng ThépOBJ Razorhorn
ThươngPolearm
WILL 124 · Phys DMG 34.7%
★★★★★
OBJ Tốc HànhOBJ Velocitous
Súng LựcHandcannon
AGI 124 · Focus 37.1%
★★★★★
Tác Phẩm: Chúng SinhOpus: The Living
Súng LựcHandcannon
AGI 124 · Spell DMG 34.7%
★★★★★
Tạm Biệt Lý TríRational Farewell
Súng LựcHandcannon
STR 124 · Fire DMG 34.7%
★★★★★
Thanh Âm Kết LiễuFinishing Call
Đại KiếmGreat Sword
STR 124 · HP 62.4%
★★★★★
Thập Nhị VấnTwelve Questions
KiếmSword
AGI 124 · ATK 31.2%
★★★★★
Thép Phân TáchSundering Steel
KiếmSword
AGI 124 · Phys DMG 34.7%
★★★★★
Thợ Săn Cá 3.0Finchaser 3.0
KiếmSword
STR 124 · Cryst DMG 34.7%
★★★★★
Tự Do Truyền ĐạoFreedom to Proselytize
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 124 · Heal 37.1%
★★★★★
Vệ Tinh Hoang DãWild Wanderer
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WISD 124 · Elec DMG 34.7%
★★★★
Biện Pháp Ứng CứuProminent Edge
KiếmSword
AGI 93 · Phys DMG 26%
★★★★
Công Nghiệp 0.1Industry 0.1
Đại KiếmGreat Sword
STR 93 · ATK 23.4%
★★★★
Hải Đăng Dẫn LốiPathfinder's Beacon
ThươngPolearm
AGI 93 · ATK 23.4%
★★★★
Kẻ Tôi LuyệnQuencher
Đại KiếmGreat Sword
WILL 93 · HP 46.8%
★★★★
Lôi Quang VũFluorescent Roc
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WILL 93 · ATK 23.4%
★★★★
Sát Thủ Diệt AggeloiAggeloslayer
ThươngPolearm
WILL 93 · Spell DMG 26%
★★★★
Siêu Tân Tinh Tự ĐộngHypernova Auto
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
WISD 93 · Spell DMG 26%
★★★★
Sóng TriềuWave Tide
KiếmSword
WISD 93 · ATK 23.4%
★★★★
Trường LộLong Road
Súng LựcHandcannon
STR 93 · Spell DMG 26%
★★★★
Vệ Binh ThétHowling Guard
Súng LựcHandcannon
WISD 93 · ATK 23.4%
★★★
Darhoff 7Darhoff 7
Đại KiếmGreat Sword
ATK 79
★★★
Jiminy 12Jiminy 12
Đơn Vị Thuật PhápArts Unit
★★★
Opero 77Opero 77
ThươngPolearm
ATK 79
★★★
Peco 5Peco 5
Súng LựcHandcannon
ATK 79
★★★
Tarr 11Tarr 11
KiếmSword
ATK 79